
CEMEDINE SUPER X No.8008 là keo đàn hồi một thành phần, đóng rắn nhanh ở nhiệt độ phòng và không dung môi. Sản phẩm có khả năng kết dính nhiều loại vật liệu như kim loại, nhựa, cao su và ceramic, phù hợp cho các ứng dụng kết dính vật liệu khác nhau và yêu cầu độ bền khi có sự thay đổi nhiệt độ.
Một thành phần
Keo 1 thành phần, không cần pha trộn
Không dung môi
Công thức không chứa dung môi
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng
Tổng quan sản phẩm
CEMEDINE SUPER X No.8008 là keo đàn hồi một thành phần, được thiết kế để kết dính nhiều loại vật liệu khác nhau. Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các mối nối giữa các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau. Sau khi đóng rắn, keo duy trì tính đàn hồi, giúp mối nối thích ứng với sự thay đổi nhiệt độ và chuyển động của vật liệu trong quá trình sử dụng.
Đặc tính nổi bật
- Một thành phần: Không cần pha trộn trước khi sử dụng.
- Không dung môi: Công thức không chứa dung môi.
- Đóng rắn ở nhiệt độ phòng: Có thể đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
- Tính đàn hồi: Duy trì tính đàn hồi sau khi đóng rắn.
- Khả năng kết dính đa vật liệu: Có thể kết dính kim loại, nhựa, cao su và ceramic.
- Phù hợp cho vật liệu khác nhau: Có thể sử dụng cho các mối nối giữa các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau.
Vật liệu kết dính
CEMEDINE SUPER X No.8008 có khả năng kết dính nhiều loại vật liệu, bao gồm kim loại, nhựa, cao su và ceramic. Sản phẩm phù hợp với các mối nối giữa các vật liệu khác nhau, đặc biệt trong những trường hợp cần duy trì độ bền và tính đàn hồi của mối nối khi nhiệt độ thay đổi.
- Kim loại
- Nhựa
- Cao su
- Ceramic
Ứng dụng
- Kết dính yêu cầu độ bám dính ban đầu tốt
- Kết dính các vật liệu khác nhau có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau
- Các ứng dụng yêu cầu độ bền khi chịu chu kỳ nóng – lạnh
Thông số kỹ thuật
| Thông số | No.8008 |
|---|---|
| Loại | Keo đàn hồi một thành phần |
| Thành phần chính | Nhựa silicone biến tính acrylic |
| Ngoại quan | Paste trắng / đen / trong |
| Độ nhớt | 85 Pa·s (23°C) – loại tiêu chuẩn |
| Khối lượng riêng | 1.27 g/cm³ – loại tiêu chuẩn |
| Thời gian khô bề mặt | 11 phút (23°C) – loại tiêu chuẩn |
Thông số theo phiên bản
| Màu | Độ nhớt | Khối lượng riêng | Khô bề mặt | Độ bền kéo đứt | Độ giãn dài |
|---|---|---|---|---|---|
| White | 85 Pa·s | 1.27 g/cm³ | 11 phút | 2.5 MPa | 200% |
| Black | 85 Pa·s | 1.27 g/cm³ | 11 phút | 2.5 MPa | 200% |
| L Black | 22 Pa·s | 1.25 g/cm³ | 11 phút | 1.3 MPa | 320% |
| LL Black | 19 Pa·s | 1.22 g/cm³ | 12 phút | 0.9 MPa | 200% |
| Clear | 82.6 Pa·s | 1.07 g/cm³ | 8.5 phút | 4.0 MPa | 170% |
Tài liệu kỹ thuật & yêu cầu tư vấn
Bạn cần TDS, SDS, Catalogue hoặc thông tin kỹ thuật chi tiết về CEMEDINE SUPER X No.8008? Vui lòng gửi yêu cầu cho chúng tôi. Đội ngũ CEMEDINE Việt Nam sẽ hỗ trợ cung cấp tài liệu và tư vấn sản phẩm phù hợp với ứng dụng của bạn.
Vui lòng cung cấp mã sản phẩm và thông tin ứng dụng để chúng tôi hỗ trợ nhanh chóng.
Yêu cầu báo giá & tư vấn
Bạn đang tìm giải pháp keo phù hợp cho ứng dụng của mình? Liên hệ với CEMEDINE Việt Nam để được tư vấn sản phẩm, báo giá và hỗ trợ kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. CEMEDINE SUPER X No.8008 là loại keo gì?
→ Keo đàn hồi một thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ phòng và không dung môi.
2. No.8008 có thể kết dính những vật liệu nào?
→ Có thể kết dính nhiều loại vật liệu như kim loại, nhựa, cao su và ceramic.
3. No.8008 có cần pha trộn trước khi sử dụng không?
→ Không. Đây là sản phẩm một thành phần, có thể sử dụng trực tiếp.
4. No.8008 có đóng rắn ở nhiệt độ phòng không?
→ Có. Sản phẩm đóng rắn ở nhiệt độ phòng.
5. No.8008 có phù hợp để kết dính hai vật liệu khác nhau không?
→ Có. Sản phẩm phù hợp với các mối nối giữa các vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau.
6. Làm thế nào để nhận TDS/SDS của No.8008?
→ Gửi yêu cầu thông qua nút “YÊU CẦU TDS / SDS” trên trang sản phẩm. CEMEDINE Việt Nam sẽ hỗ trợ cung cấp tài liệu phù hợp.